1. Khái niệm

Bệnh đau cổ thường xảy ra ở mọi lứa tuổi.

Ở những người trên 50 tuổi, đau cổ thường xảy ra do các vấn đề về viêm khớp, trong khi ở những người trẻ tuổi, chứng vẹo cổ là nguyên nhân hàng đầu.

Đôi khi triệu chứng đau cổ có thể lan xuống cánh tay, cẳng tay và đôi khi lan xuống tận bàn tay: Đây là trường hợp đau dây thần kinh cổ cánh tay.

Phần lớn các triệu chứng đau ở vùng cổ gáy và vai gáy, tương ứng với bệnh đau cổ thông thường, có liên quan đến một số bệnh như bệnh viêm khớp, rối loạn chức năng (chứng vẹo cổ) hoặc bệnh lý về đốt sống cổ.

Tuy nhiên, một số cơn đau cổ có thể là triệu chứng của những căn bệnh không phải do tác động cơ học như: nhiễm trùng, viêm hoặc khối u

Theo Báo Pháp
sante-desktop

2. Cơ chế phát sinh

Cột sống cổ, gồm 7 đốt sống khớp với nhau, tạo nên một cầu xương linh động nằm giữa đầu và ngực. Trong đó, 2 đốt sống đầu tiên có vai trò trụ cột, đảm bảo liên kết vững chắc với phần đầu.

Cơ cổ đóng vai trò rất quan trọng trong các tư thế cũng như sự linh động của cổ.

Cơ cổ giúp chống đỡ phần đầu và giúp phần đầu định hướng một cách chính xác trong không gian, cho phép tầm nhìn của chúng ta hướng được về phía đối tượng muốn quan sát.

Cơ cổ chuyển động rất nhiều và với biên độ lớn. Sự tinh vi của cơ chế điều khiển và ổn định cơ cổ kéo theo sự thay đổi lớn về bộ máy cơ-dây chằng và điều khiển thần kinh. Vùng này có vai trò đảm bảo hai mệnh lệnh: tính linh động và tính bền vững.

Cơn đau cổ có thể sinh ra do nhiều nguyên nhân, có thể liên quan đến: cấu trúc của dây chằng, các khe khớp sau cổ, cơ cổ, gân và sự bám dính của gân, xương và các yếu tố thần kinh.

3. Triệu chứng

Cơn đau cổ phải được xác định một cách thật chính xác.

Những câu hỏi giúp xác định chính xác cơn đau cổ:

– Cách thức xuất hiện của cơn đau: cơn đau này có thể là đau dữ dội hoặc đau tăng dần, xuất hiện đột ngột sau một động tác sai lệch hoặc sau một hoạt động quá sức. Cơn đau cổ có thể là hậu quả sau khi bị chấn thương, sau tai nạn giao thông hoặc tai nạn thể thao. Ngã xuống đất cũng có thể dẫn đến đau cổ.

– Vị trí đau: đau khu trú ở cột sống cổ, có thể đau nhiều ở một bên hoặc thậm chí đau lan truyền sang cả các vùng khác.

– Sự lan truyền cơn đau: Cơn đau có thể lan truyền xuống cột sống lưng, lên đầu hoặc đau lan xuống cánh tay.

– Tính chất đau và thời gian đau: Đau do tác động cơ học thì thường đau vào ban ngày, khi cơ thể hoạt động nhiều và cơn đau thường thuyên giảm ít nhiều khi cơ thể ở trạng thái nghỉ ngơi. Ngược lại, đau do viêm thì thường đau nhiều về đêm, đau có thể làm bạn tỉnh giấc.

– Cường độ đau và mức độ nhạy cảm với điều trị

– Ảnh hưởng đến chức năng vận động: hạn chế, đáng kể hoặc không đáng kể, các hoạt động của cơ thể. Thậm chí có thể ảnh hưởng cả đến những hoạt động cơ bản của cuộc sống hàng ngày.

– Những dấu hiệu đi kèm: nếu kèm theo sự suy giảm tình trạng toàn thân, gợi ý cho chúng ta thấy một vấn đề nghiêm trọng hơn.

– Điều trị liên tục và hiệu quả điều trị. Trước mọi triệu chứng đau cổ, một điều rất quan trọng là phải kiểm tra tình trạng chung của cột sống. Với cột sống cổ, bốn điểm quan trọng sau cần phải được xem xét nghiên cứu một cách toàn diện, để có thể xác định được nguyên nhân cũng như ảnh hưởng của những cơn đau này:

– Sự giảm độ cong tự nhiên (tật ưỡn cột sống) của cột sống, với hiện tượng cứng cột sống.

– Sự co cứng của cơ bên đốt sống tại vị trí đốt sống bị đau. Cơ bên đốt sống là những cơ chạy dài theo chiều dài đốt sống.

– Xuất hiện những điểm đau khu trú nhưng rất đặc hiệu. Vị trí của những điểm đau này có thể là ở phía trước, phía sau hoặc phía bên cổ.

– Có thể mất khả năng chuyển động theo 3 hướng: hướng về phía trước (cố gắng đưa cằm chạm đỉnh của xương ức), hướng về phía sau, hướng sang bên.

4. Xét nghiệm cần làm

Xét nghiệm Xquang là xét nghiệm tiêu chuẩn

Các xét nghiệm chẩn đoán cần thực hiện tùy thuộc vào bối cảnh bệnh. Những xét nghiệm đầu tiên thường là những xét nghiệm đơn giản.

– Chụp Xquang cột sống cổ mặt trước, mặt nghiêng và tùy thuộc vào vị trí mà một tấm phim chụp sẽ được đặt ở phía trước với tư thế miệng mở rộng để chụp hai đốt sống cổ đầu tiên.

– Xét nghiệm tổng quan xác định tình trạng viêm nhiễm chỉ cần thực hiện khi bệnh nhân có các dấu hiệu biểu hiện tình trạng viêm nhiễm: Đo tốc độ máu lắng, xét nghiệm CRP (xét nghiệm định lượng protein phản ứng C) Các xét nghiệm khác như chụp cộng hưởng từ hoặc chụp cắt lớp CT (chụp vi tính cắt lớp) không bao giờ được tiến hành đầu tiên hoặc thực hiện một cách có hệ thống. Các xét nghiệm này chỉ được chỉ định tiến hành tùy thuộc vào kết quả xét nghiệm tìm nguyên nhân đã được thực hiện trước đó.

5. Đau cổ do tác nhân cơ học

Dựa vào đặc trưng của cơn đau và môi trường xung quanh mà chúng ta có thể có những dự đoán ban đầu về nguyên nhân dẫn đến đau cổ.

Đau cổ do tác nhân cơ học có thể được chẩn đoán dựa vào các yếu tố sau:

– Cơn đau có liên quan đến một hoạt động nào đó của bạn, vì vậy có liên quan đến ngày mà bạn thực hiện các hoạt động này.

– Một tác động cơ học mạnh gây khởi phát cơn đau. Trong trường hợp này cơn đau thường là đau dữ dội.

– Có xu hướng cải thiện tình trạng đau khi áp dụng các phương pháp điều trị giảm đau hoặc thư giãn cơ.

– Không có biểu hiện tình trạng viêm: không sốt, tình trạng chung của cơ thể vẫn ổn định và các chỉ số sinh học tổng quan về hiện tượng viêm vẫn ở mức bình thường. Các chấn thương nhẹ là nguyên nhân dẫn đến sự căng và giãn đứt một phần các cấu trúc đĩa đệm – dây chằng và khớp. Các tổn thương nhẹ tương ứng với bong gân nhẹ, ổn định và không chuyển dịch. Những tổn thương này thường là nguyên nhân dẫn đến tình trạng đau cổ. Các tổn thương này có thể tiến triển theo chiều hướng tốt, tuy nhiên thường kéo dài và đôi khi mất bù. Chứng vẹo cổ liên quan trực tiếp đến vấn để về cơ. Chúng thường xuất hiện ở đối tượng thanh niên và khởi phát sau một vài tình huống dễ nhận biết, đôi khi xuất hiện ở cùng một thời điểm

– Chuyển động đột ngột, sai tư thế. Ví dụ trong trường hợp bị bất ngờ khi có ai đó đột ngột xuất hiện.

– Giữ ở tư thế kéo căng cổ quá mức trong khoảng thời gian kéo dài. Ví dụ khi sơn lại trần nhà, khi ngắm sao hoặc ngủ nằm sấp.

– Làm việc không đúng tư thế, sai lệch so với tư thế chuẩn của cột sống cổ.

– Nguyên nhân gây đau cổ cũng có thể do thay đổi khí hậu thất thường, do quá lạnh hoặc do trúng gió. Sự xuất hiện đột ngột, đau dữ dội, rất ít di chuyển và kết quả chụp Xquang bình thường cho phép chúng ta có thể dễ dàng đưa ra chẩn đoán về nguyên nhân này. Trong trường hợp này, bệnh sẽ có tiến triển tốt sau vài ngày sử dụng thuốc điều trị. Những chấn thương nặng như gãy xương, trật khớp hoặc trật khớp một phần phải cần đến sự can thiệp phẫu thuật. Thoái hóa đốt sống cổ là một quá trình lão hóa ảnh hưởng đến đĩa đệm (bệnh hư đĩa khớp) và các khớp nối giữa các đốt sống cổ (bệnh hư khớp và hư khớp liên mỏm gai sau). Đây là một bệnh khớp khá phổ biến, đi kèm tổn thương thoái hóa sụn. Tất cả các bất thường về đốt sống như thẳng cột sống hoặc chứng vẹo cột sống dưới, là những yếu tố nguy cơ dễ dẫn đến đau cổ. Sự yếu mỏi cơ hoặc co cứng cơ, do cột sống cổ hoạt động quá nhiều, cũng có thể dẫn đến đau cổ. Hội chứng đau dây thần kinh cổ cánh tay, là kết quả của hiện tượng bị chèn ép rễ dây thần kinh cột sống cổ, cũng có thể là một nguyên nhân dẫn đến đau cổ.

6. Đau cổ chức năng

Đau cổ được gọi là có nguồn gốc chức năng khi hiện tượng đau cổ xảy ra không phải do nguyên nhân cơ học, cũng không phải do các quá trình viêm nhiễm hay ung thư.

Bên cạnh triệu chứng đau cột sống cổ, bệnh nhân còn cảm thấy đau đầu, rối loạn tầm nhìn, rối loạn giấc ngủ, mệt mỏi toàn thân, thậm chí là rối loạn tâm trạng.

Loại đau cổ này thường xuất hiện sau khi bệnh nhân bị chấn thương cổ, đặc biệt thường xuất hiện trong trường hợp tai nạn ôtô (cơ, đốt sống hoặc dây thần kinh cổ bị chấn thương do đầu đột ngột bị hất tới đằng trước và giật mạnh ra đằng sau).

7. Đau cổ do viêm

Dựa vào đặc trưng của cơn đau và môi trường xung quanh mà chúng ta có thể có những dự đoán ban đầu về nguyên nhân dẫn đến đau cổ.

Đau cổ do viêm có thể được chẩn đoán dựa vào các yếu tố sau đây:

– Cơn đau xuất hiện khi cơ thể ở trạng thái nghỉ ngơi, và do đó thường xuất hiện vào ban đêm khi ngủ, cơn đau có thể làm bạn tỉnh giấc.

– Đau âm ỉ, khởi phát từ từ, không đau dữ dội

– Tình trạng không cải thiện khi bệnh nhân sử dụng phương pháp điều trị giảm đau và thư giãn cơ.

– Có các dấu hiệu viêm: sốt, tình trạng toàn thân vẫn ổn định

– Rối loạn các chỉ số sinh học liên quan đến tình trạng viêm.

Đau cổ do ung thư có thể liên quan đến hiện tượng di căn của một bệnh ung thư, đã biết hay chưa biết, liên quan đến u xương hay u thần kinh, lành tính hay ác tính, phát triển khu trú tại khu vực.

Bệnh viêm thấp khớp có thể ảnh hưởng đến cột sống cổ: Bệnh viêm khớp dạng thấp ảnh hưởng một cách có chọn lọc lên vùng trên của đốt sống trục. Bệnh viêm khớp đốt sống thường gây ra những tổn thương muộn, khác với một số bệnh viêm thấp khớp ở những người cao tuổi có triệu chứng đau cổ.

Vôi hóa sụn, chứng bệnh đặc trưng bởi sự lắng đọng canxi trong các khớp, có thể gây ra đau cổ cấp tính hoặc mãn tính.

8. Làm thế nào để sống chung với bệnh

Trong giai đoạn bị đau cổ, nên mang vòng đỡ cổ bằng bọt mềm, để có thể giúp vừa giảm tình trạng đau, vừa tránh được những chuyển động sai tư thế dẫn đến đau cổ hơn.

Trong cuộc sống hàng ngày, mục tiêu điều trị là vừa tránh những tư thế dẫn đến cơn đau, vừa tránh tái phát cơn đau.

Lời khuyên:

– Nếu bạn mang vác vật nặng, nên phân bổ đều trọng lượng một cách cân bằng đối xứng giữa hai tay. Tránh mang vật quá nặng. Tránh mang vật nặng bằng một bên cơ thể, xách một bên tay hoặc vác bằng một bên vai.

– Nên xoay đầu một cách cẩn thận, từ từ, có dự đoán trước nếu có thể: khi băng qua đường, khi được người khác gọi, khi lái xe

– Nên chọn chỗ ngồi sao cho cổ luôn được giữ ở đúng tư thế, nhất là khi bạn phải ngồi trong thời gian dài: khi ngồi xem tivi, khi lái xe. Nên tránh ngồi nghiêng ghế về phía sau.

– Không nên đi du lịch xa quá nhiều bằng ôtô.

– Khi ngủ nên dùng một cái gối nhỏ kê ở gáy, không nên dùng gối to. Việc lựa chọn gối nên được thực hiện một cách thật cẩn thận. Nếu có thể được gối thử trước khi mua là tốt nhất. Không nên ngủ ở tư thế nằm sấp.

– Khi làm việc nên giữ cơ thể ở tư thế tốt nhất có thể, tránh việc giữ cổ ở tư thế không thoải mái hoặc quá sức (nghiêng đầu về phía trước) trong thời gian dài. Trong trường hợp làm việc với máy tính, màn hình máy tính nên giữ ở ngang với tầm mắt.

9. Thăm khám bác sĩ

Để dễ dàng hơn trong lần thăm khám tiếp theo với bác sĩ điều trị của bạn, đừng quên bất cứ điều gì và phải tối ưu hóa việc giữ gìn tuần thủ điều trị. Dưới đây là một số thông tin chỉ dẫn có thể sẽ hữu ích cho bác sĩ của bạn. Những giấy tờ nào cần mang theo?

– Thẻ bảo hiểm y tế và thẻ thanh toán viện phí thuốc men do cơ quan bảo hiểm.

– Bản phim chụp Xquang gần đây nhất của bạn. Điều gì xảy ra kể từ lần thăm khám cuối cùng?

– Cơn đau cổ có tái phát không? khi nào? số lần tái phát?

– Thời điểm nào trong ngày diễn ra cơn đau? buổi sáng? cuối ngày? Cơn đau có làm bạn thức giấc vào buổi đêm? Nếu có, cơn đau diễn ra vào những giờ nào? hay thường diễn ra vào cùng một thời điểm? vào lúc đêm muộn?

– Những chuyển động nào, tư thế nào, hoạt động nào làm khởi phát hoặc làm nặng thêm cơn đau? Ngược lại, những tư thế nào giúp bạn giảm nhẹ cơn đau?

– Cơn đau có kèm theo các triệu chứng khác như đau đầu, rối loạn tầm nhìn,… không?

– Cơn đau có lan xuống một bên cổ, một bên vai hay đau lan xuống cánh tay không? Cơn đau có lan lên vùng dưới đầu hay một bên đầu không?

– Cơn đau có làm cản trở cuộc sống thường ngày của bạn không? Có làm ảnh hưởng đến giấc ngủ của bạn không?

– Chất lượng cuộc sống của bạn: Bạn cảm thấy thế nào? Hiện tại bạn có bị căng thẳng không? Bạn đã tuân thủ những lời khuyên về sức khỏe để bảo vệ tốt cổ của mình chưa: khi vác nặng, tư thế ngủ. Bạn đã theo dõi tốt chưa?

– Liệu trình điều trị của bạn? Bạn có uống thuốc đúng giai đoạn, đúng giờ, tuân thủ đúng liều dùng không? Thông tin này rất quan trọng đối với bác sĩ của bạn

Một số lời khuyên thực tế:

– Chuẩn bị ít nhất một phương thức để thanh toán.

– Nên đến cuộc hẹn đúng giờ.

Trung Tâm Bác Sĩ Tư Vấn

Để được sử dụng thuốc của Bà Giằng có hiệu quả nhất, hãy liên hệ với trung tâm tư vấn bác sĩ để được cung cấp những lời khuyên tốt nhất.